beta crucis

beta crucis

A sailor uses Beta Crucis to navigate the southern seas.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Beta Crucis: một ngôi sao, cụ thể ngôi sao sáng thứ hai trong chòm sao Nam Thập Tự (Southern Cross). Đây một trong những ngôi sao dễ thấy nhất trên bầu trời bán cầu Nam.

dụ sử dụng
  • (Beta Crucis một trong những ngôi sao sáng nhất có thể nhìn thấy từ bán cầu Nam.)
  • (Các nhà thiên văn học sử dụng Beta Crucis làm điểm tham chiếu cho việc định vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as bright as Beta Crucis": Một cách so sánh để chỉ độ sáng của một vật thể khác.

    • The new star in the galaxy is almost as bright as Beta Crucis. (Ngôi sao mới trong thiên gần như sáng bằng Beta Crucis.)
  • "Beta Crucis in the Southern Cross": Nhấn mạnh vị trí của ngôi sao trong chòm sao.

    • Beta Crucis in the Southern Cross helps sailors find their way at sea. (Beta Crucis trong chòm sao Nam Thập Tự giúp các thủy thủ tìm đường trên biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Crux (Danh từ riêng): Tên Latin của chòm sao Nam Thập Tự, nơi Beta Crucis tọa lạc.

    • The Crux constellation is visible year-round in the Southern Hemisphere. (Chòm sao Crux có thể nhìn thấy quanh nămbán cầu Nam.)
  • Alpha Crucis (Danh từ riêng): Ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Nam Thập Tự, thường được so sánh với Beta Crucis.

    • Alpha Crucis is brighter than Beta Crucis. (Alpha Crucis sáng hơn Beta Crucis.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôi sao thứ hai của Nam Thập Tự: Một cách mô tả thay thế cho Beta Crucis.
    • The second star of the Southern Cross is Beta Crucis. (Ngôi sao thứ hai của Nam Thập Tự Beta Crucis.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look up at Beta Crucis: Nhìn lên ngắm sao Beta Crucis.

    • We looked up at Beta Crucis on a clear night. (Chúng tôi nhìn lên ngắm sao Beta Crucis vào một đêm quang đãng.)
  • Point to Beta Crucis: Chỉ về phía Beta Crucis.

    • The teacher pointed to Beta Crucis on the star map. (Giáo viên chỉ về phía Beta Crucis trên bản đồ sao.)
Thành ngữ liên quan
  • Follow the Southern Cross to Beta Crucis: Một câu nói ẩn dụ chỉ việc dựa vào các hướng dẫn rõ ràng để đạt được mục tiêu.
    • In life, you can follow the Southern Cross to Beta Crucis; just trust the signs. (Trong cuộc sống, bạnthể theo chòm sao Nam Thập Tự đến Beta Crucis; chỉ cần tin vào các dấu hiệu.)